rìa xờm
Danh từ (kỹ thuật): - Phần thừa, gờ sắc còn lại trên vật đúc: "rìa xờm" chỉ phần vật liệu thừa, thường là kim loại, nổi lên hoặc bám dọc theo đường ghép của khuôn đúc sau khi đúc xong. Phần này cần được mài hoặc cắt bỏ để sản phẩm hoàn thiện. - Vật thừa nhỏ rời ra từ quá trình sản xuất: Trong một số ngữ cảnh, "rìa xờm" cũng chỉ các mảnh vụn hoặc khối nhỏ tách ra từ vật liệu nóng chảy trong quá trình đúc, như ở đầu ống rót.
- Danh từ:
- Sau khi đúc xong, người thợ phải mài bỏ phần rìa xờm trên sản phẩm. (Phần kim loại thừa bám trên vật đúc cần được loại bỏ để làm nhẵn bề mặt.)
- Rìa xờm thường xuất hiện ở đường ghép của khuôn đúc. (Phần thừa này hay có tại nơi hai nửa khuôn gặp nhau.)
- Những mảnh rìa xờm nhỏ rơi ra từ quá trình đúc được thu gom để tái chế. (Các mảnh vụn thừa từ quá trình sản xuất được tập hợp lại để dùng lại.)
"Rìa xờm đúc": cụm từ chuyên ngành chỉ phần thừa trên vật đúc kim loại, tương đương với thuật ngữ "bavure" trong tiếng Pháp.
- Công nhân phải kiểm tra kỹ các rìa xờm đúc trước khi chuyển sang công đoạn gia công. (Phần thừa trên vật đúc cần được xử lý trước khi tiếp tục chế tạo.)
"Cắt rìa xờm": hành động loại bỏ phần thừa bằng dụng cụ cắt hoặc mài.
- Máy cắt rìa xờm tự động giúp tăng năng suất trong nhà máy đúc. (Thiết bị chuyên dụng để loại bỏ phần thừa trên vật đúc.)
Rìa (danh từ): mép, bờ, phần ngoài cùng của một vật.
- Rìa bàn có vết xước nhỏ. (Phần mép ngoài của mặt bàn.)
Xờm (tính từ): trạng thái thô, ráp, không nhẵn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Bề mặt xờm của vật đúc cần được mài nhẵn. (Bề mặt thô ráp do có nhiều gờ.)
Ba-vua (danh từ, từ mượn tiếng Pháp "bavure"): phần thừa trên vật đúc.
- Ba-vua cần được loại bỏ để sản phẩm đạt chuẩn. (Phần thừa trên vật đúc phải được xử lý.)
Gờ thừa (danh từ): phần nhô lên không mong muốn trên bề mặt vật liệu.
- Gờ thừa xuất hiện do khuôn đúc không khít. (Phần nhô lên do lỗi khuôn.)
- Không có thành ngữ phổ biến với "rìa xờm" do từ này thuộc chuyên ngành kỹ thuật, ít dùng trong đời sống hàng ngày.